📚 Phát âm cơ bản

10 âm thường khiến tiếng Anh của người Việt khó hiểu

Mỗi thẻ cho bạn từ đúng, lỗi phát âm điển hình của người Việt và một nút để nghe sự khác biệt. Nghe và so sánh — phần còn lại là luyện tập.

#1 · -t / -k / -s

Final consonants

Đúngcat
Lỗi VNca
Cặp khác:
  • · right / rai
  • · liked / lai
  • · six / si
#2 · -d / -g / -b

Voicing at the end

Đúngbad
Lỗi VNbat
Cặp khác:
  • · tub / tup
  • · dog / dok
  • · have / haf
#3 · /θ/ · /ð/

TH sounds

Đúngthink
Lỗi VNtink / fink
Cặp khác:
  • · this / dis
  • · mother / modder
  • · three / tree
#4 · /iː/ vs /ɪ/

Long vs short vowels

Đúngsheep
Lỗi VNship
Cặp khác:
  • · food / foot
  • · cart / cut
  • · beach / bitch
#5 · /æ/

The /æ/ vowel

Đúngcat
Lỗi VNket
Cặp khác:
  • · bad / bed
  • · apple / epple
  • · man / men
#6 · str- · -sts

Consonant clusters

Đúngstreet
Lỗi VNsi-treet
Cặp khác:
  • · fast / fas
  • · sixth / sik
  • · accepts / asep
#7 · /l/ · /r/

/l/ and /r/

Đúngrice
Lỗi VNzice / lice
Cặp khác:
  • · light / right
  • · collect / correct
  • · play / pray
#8 · PHO·to·gra·pher

Word stress

ĐúngphoTOgrapher
Lỗi VNpho-to-gra-pher
Cặp khác:
  • · comMENT (verb) / COMment (noun)
  • · eighTEEN / EIGHty
#9 · -dn-, -ks-

Middle sounds

ĐúngWednesday
Lỗi VNWenday
Cặp khác:
  • · vaccine / vacine
  • · February / Febuary
#10 · connected speech

Linking words together

ĐúngI wanna eat
Lỗi VNI want to eat
Cặp khác:
  • · gonna / going to
  • · shoulda / should have

Muốn luyện những âm này trong hội thoại thật?

Track IELTS Speaking là một bài thi 3 phần, có band trung thực và một gợi ý cá nhân cho mỗi câu trả lời.

Thử IELTS Speaking
🔜 Sắp ra mắt

Drill từng âm đầy đủ — tính năng Pro đang phát triển

Ghi âm giọng nói cho từng từ, AI so sánh với người bản xứ và lộ trình học cá nhân theo những âm yếu nhất. Để lại email — bạn sẽ là người đầu tiên biết.